Trẻ NhỏWiki
Tìm
Lớn lên từng tháng

Nói chuyện, đọc sách và hát với bé từ những tháng đầu đời

Trò chuyện qua lại, bé ê a và người lớn đáp, là nền móng tiếng nói. Cách kể việc mình làm, mở rộng lời bé, đọc sách như trò chuyện, hát ru và giữ màn hình tránh xa.

Nói chuyện, đọc sách và hát với bé từ những tháng đầu đời

Nói chuyện với bé có thể bắt đầu ngay từ ngày đầu: trẻ sơ sinh đã nhận ra giọng mẹ, và những cuộc "trò chuyện" qua lại — bé ê a, người lớn đáp, bé đáp lại — là nền móng của tiếng nói về sau. Không cần giáo cụ: kể việc mình đang làm, đáp lại tiếng bé, đọc to một cuốn sách tranh, hát một câu ru là đủ. Điều quan trọng là người lớn thật sự trò chuyện với bé, mặt đối mặt, chứ không chỉ để bé nghe tiếng tivi hay điện thoại.

"Bé đưa – người lớn đón": vì sao trò chuyện quan trọng hơn số từ

Trung tâm Phát triển Trẻ em của Đại học Harvard (Center on the Developing Child) dùng hình ảnh "serve and return" — như đánh cầu qua lại: bé "đưa" một tín hiệu (ê a, nhìn, chỉ tay, khóc), người lớn "đón" bằng cách nhìn, gọi tên, đáp lời, rồi chờ bé đưa tiếp. Những lượt qua lại như vậy, lặp đi lặp lại hằng ngày, giúp hình thành các kết nối trong não liên quan tới ngôn ngữ và giao tiếp.

Điều đáng chú ý: thứ có ích không chỉ là "lượng lời bé nghe thấy", mà là lượng lời được nói với bé, có qua có lại. Bé ngồi trong phòng có tivi bật cả ngày nghe rất nhiều tiếng, nhưng tivi không chờ bé đáp. Một vài phút người lớn ngồi xuống, nhìn bé, trò chuyện thật sự còn quý hơn vài giờ âm thanh nền.

Nói chuyện với bé theo từng giai đoạn

0–6 tháng: mặt đối mặt

  • Bế bé cách mặt mình chừng một gang tay — khoảng bé nhìn rõ nhất những tháng đầu.
  • Nói chậm, giọng cao hơn một chút, ngữ điệu lên xuống, mặt biểu cảm. Nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ nhỏ chú ý tới kiểu nói "nựng" này hơn giọng nói thường. Đó không phải nói ngọng: vẫn dùng từ thật, chỉ chậm và ấm hơn.
  • Khi bé ê a, dừng lại, nhại tiếng bé, rồi chờ. Bé thường "đáp".
  • Gọi tên bé, gọi tên những người trong nhà: "Bà đây. Bà bế Na nhé."

6–12 tháng: gọi tên mọi thứ

  • Bé nhìn gì, chỉ gì thì nói tên thứ đó: "À, con mèo. Mèo kêu meo meo."
  • Dùng cử chỉ đi kèm lời: vẫy tay khi nói "tạm biệt", lắc đầu khi nói "không", giơ tay khi hỏi "bế không?".
  • Đổi lượt bằng những cuộc chơi có nhịp: ú òa, "kéo cưa lừa xẻ", vỗ tay.

1–2 tuổi: nói thêm một chút

  • Mở rộng lời bé: bé nói "xe", người lớn đáp "Ừ, xe máy. Xe máy của bố." Không bắt bé nhắc lại.
  • Cho bé lựa chọn: "Con uống sữa hay nước?" — bé có cơ hội nói một từ thay vì chỉ gật đầu.
  • Chờ đủ lâu: đếm thầm đến năm trước khi nói hộ bé. Người lớn hay nói hộ quá nhanh.

2–3 tuổi: trò chuyện thật

  • Hỏi câu mở: "Ở công viên con thấy gì?" thay vì "Con có vui không?".
  • Kể lại chuyện trong ngày trước giờ ngủ: "Sáng nay mình đi chợ với bà, mua gì nhỉ?"
  • Khi bé nói sai, nhắc lại câu đúng một cách tự nhiên, không chê.

Các giai đoạn trên chỉ là gợi ý để chọn cách nói cho hợp; mỗi bé một nhịp, sớm muộn vài tuần đến vài tháng là thường.

Kể việc mình đang làm: lớp học ngôn ngữ giữa việc nhà

Nhiều bố mẹ không biết nói gì với một em bé chưa biết nói. Cách đơn giản nhất là "tường thuật" như bình luận viên: kể to việc mình đang làm và việc bé đang làm.

Lúc trong ngàyNgười lớn có thể nói
Thay tã"Tã ướt rồi. Mẹ cởi tã nhé. Lau sạch, khô rồi. Chân đâu? Chân đây!"
Tắm"Nước ấm. Xối lên tay nào. Ào ào. Bọt xà phòng trắng."
Nấu cơm"Bà vo gạo. Gạo trắng. Bà đổ nước vào nồi. Bật nồi cơm, đèn đỏ sáng."
Phơi đồ"Áo của bố to. Áo của con bé. Cái tất màu xanh."
Đi chợ, đi dạo"Kia là cây bàng. Lá to. Có con chim trên dây điện."

Không cần nói liên tục cả ngày đến mức mệt. Vài phút ở những lúc chăm sóc thường ngày — vốn là lúc người lớn ở sát bên bé — đã là nhiều.

Đọc sách: đọc như trò chuyện

Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) trong khuyến nghị năm 2014 khuyên bố mẹ đọc to cho trẻ ngay từ những tháng đầu. Với trẻ nhỏ, đọc sách không phải là đọc cho hết chữ trong trang. Mỗi trang tranh là một dịp trò chuyện.

  • Bé dưới 1 tuổi: chỉ vào tranh, gọi tên, làm tiếng con vật. Bé gặm, bé vỗ sách — vẫn tính là "đọc".
  • Bé 1–2 tuổi: hỏi "Con mèo đâu?", để bé chỉ. Đọc đi đọc lại một cuốn bé thích — lặp lại giúp bé học từ.
  • Bé 2–3 tuổi: dừng lại cho bé nói nốt câu quen, hỏi "Rồi sao nữa?", liên hệ với đời bé: "Bạn này cũng có bà, giống con."

Cách chọn sách vải, sách tranh và đọc thế nào cho từng tuổi có bài riêng trong chuyên mục chơi và học ở nhà. Ở đây chỉ nhấn một ý: đọc cùng bé là trò chuyện, và bé ngồi trong lòng người lớn là một nửa niềm vui.

Hát với bé: câu ru, bài đồng dao, bài hát chế

Bài hát có nhịp, có vần, lặp lại — đúng những thứ giúp trẻ nghe ra từng âm, từng tiếng trong dòng lời nói. Hát cũng là cách dỗ dịu, chuyển việc (từ chơi sang tắm), và giữ nhịp một ngày.

  • Hát ru: ầu ơ, ru con, ru bằng dân ca quê mình. Giọng không cần hay; bé thích giọng người thân hơn bất kỳ bản thu âm nào.
  • Bài có động tác: "Kìa con bướm vàng", "Cả nhà thương nhau" kèm vỗ tay, lắc lư.
  • Bài chế: người lớn đặt lời mới vào giai điệu quen — "Đây là cách mình rửa tay, rửa tay, rửa tay…". Bé rất thích có bài hát về chính mình, tên mình.

Đồng dao, câu hát dân gian là cả một kho riêng, có chuyên mục khác trong hệ đã viết sâu.

Màn hình không thay được người

Hướng dẫn của WHO (2019) cho trẻ dưới 5 tuổi khuyên không cho trẻ dưới 1 tuổi xem màn hình, và với trẻ 2–4 tuổi thì không quá 1 giờ mỗi ngày, càng ít càng tốt. Ngay cả chương trình "dạy nói" trên màn hình cũng không đổi lượt với bé như người thật. Tivi bật làm nền cả ngày còn làm người lớn nói với bé ít đi. Chuyện màn hình có chuyên mục riêng trong hệ; ở đây chỉ cần nhớ: tắt tivi khi không ai xem, và cất điện thoại trong những phút trò chuyện với bé.

Ông bà, người trông trẻ cùng tham gia

Người ở bên bé nhiều giờ nhất trong ngày thường là ông bà hoặc người trông trẻ. Họ chính là "giáo viên tiếng mẹ đẻ" quan trọng nhất. Ông bà nói giọng quê, hát ru bằng điệu ví, điệu lý, kể chuyện ngày xưa — tất cả đều là ngôn ngữ phong phú cho bé. Bố mẹ có thể chia sẻ với ông bà vài mẹo đơn giản trong bài: chờ bé đáp, nói tên những thứ bé nhìn, tắt tivi khi chơi với cháu.

Khi nào đưa bé đi khám ngay và khi nào hẹn khám

Trò chuyện hằng ngày cũng là lúc người lớn dễ nhận ra bé nghe có tốt không. Đưa bé đi khám ngay nếu bé bỗng không phản ứng với tiếng gọi sau một đợt sốt, viêm tai, chảy mủ tai, hoặc bé mất lời nói, cử chỉ đã có.

Hẹn khám nếu bé không giật mình với tiếng động lớn, không quay về phía tiếng gọi khi đã vài tháng tuổi, ít bập bẹ hơn trẻ cùng tuổi, hoặc người lớn thấy bé "lúc nghe lúc không". Bé đã qua sàng lọc thính lực sơ sinh vẫn có thể cần kiểm tra lại. Các dấu hiệu chậm nói cụ thể theo tuổi có bài riêng trong chuyên mục này.

Câu hỏi thường gặp

Nói chuyện với trẻ sơ sinh có tác dụng không?

Có. Trẻ sơ sinh đã nhận ra giọng mẹ và thích nhìn mặt người nói chuyện với mình. Những cuộc trò chuyện qua lại, bé ê a và người lớn đáp lại, là nền móng cho tiếng nói của bé về sau.

Có nên nói giọng nựng với bé không?

Nói chậm, giọng cao hơn một chút, ngữ điệu rõ thì trẻ nhỏ thường chú ý hơn. Vẫn nên dùng từ thật, đúng nghĩa, không cần nói ngọng theo bé.

Đọc sách cho bé từ mấy tháng tuổi?

AAP khuyên đọc to cho trẻ ngay từ những tháng đầu. Với bé nhỏ, chỉ cần chỉ tranh, gọi tên, làm tiếng con vật; bé gặm sách, vỗ sách cũng là một phần của việc đọc.

Cho bé xem video học nói có giúp bé nói sớm không?

Màn hình không đổi lượt trò chuyện với bé như người thật. WHO (2019) khuyên không cho trẻ dưới 1 tuổi xem màn hình và trẻ 2–4 tuổi không quá 1 giờ mỗi ngày. Trò chuyện trực tiếp vài phút có ích hơn.

Không biết nói gì với bé chưa biết nói thì làm sao?

Hãy kể to việc mình đang làm: thay tã, nấu cơm, phơi đồ, đi dạo. Gọi tên những thứ bé đang nhìn, đáp lại tiếng ê a của bé rồi chờ bé "trả lời".

Mở app Trẻ Nhỏ

Một ngày ở lớp mầm non trong tay bạn

Mở app Trẻ Nhỏ

Bài viết liên quan

Mở app Trẻ Nhỏ

Một ngày ở lớp mầm non trong tay bạn

Mở app Trẻ Nhỏ Xem app khác