Tiếng nói của bé lớn lên theo từng chặng: khoảng 2 tháng bé "à, ừ" (thường gọi là ê a, gù), khoảng 6 tháng bé thay phiên phát âm với người lớn, khoảng 9 tháng bé bập bẹ chuỗi âm "ba ba ba", "ma ma ma", quanh 12 tháng gọi được "bố", "mẹ" có chủ đích, khoảng 2 tuổi ghép hai từ ("mẹ bế", "uống nước"), và tới 3 tuổi phần lớn trẻ nói chuyện qua lại được vài câu. Hiểu luôn đi trước nói: bé hiểu nhiều hơn bé nói được rất nhiều.
Hiểu đi trước, nói theo sau
Ông bà hay bảo "thằng bé cái gì cũng hiểu, chỉ chưa chịu nói". Câu đó đúng với rất nhiều trẻ. Ngôn ngữ có hai phần: phần nghe hiểu (bé nhận ra tên mình, hiểu "đâu rồi", làm theo "đưa mẹ cái cốc") và phần nói ra (âm, từ, câu). Phần hiểu thường đi trước vài tháng.
Ngoài lời nói còn có cử chỉ: chỉ tay, vẫy tay "bye bye", giơ tay đòi bế, lắc đầu. Với trẻ dưới 2 tuổi, cử chỉ là một phần quan trọng của giao tiếp, và các bác sĩ nhi nhìn vào cả ba thứ — hiểu, cử chỉ, nói — chứ không chỉ đếm từ.
Từng chặng tiếng nói từ 0 đến 3 tuổi
Bảng dưới dựa trên bộ mốc "Learn the Signs. Act Early" của CDC (bản 2022). Mỗi mốc là điều phần lớn trẻ ở tuổi đó đã làm được — không phải điều mọi trẻ phải làm đúng hạn. Mỗi bé một nhịp, sớm muộn vài tuần đến vài tháng là thường.
| Khoảng tuổi | Nghe hiểu và cử chỉ | Âm thanh, lời nói |
|---|---|---|
| 2 tháng | Giật mình, quay về phía tiếng động; dịu lại khi nghe giọng người thân | Phát ra âm khác tiếng khóc: "ừ", "à" (ê a) |
| 4 tháng | Nhìn theo người nói; cười thành tiếng | Ê a đáp lại khi được nói chuyện |
| 6 tháng | Phản ứng khi được gọi tên (với nhiều bé) | Thay phiên "nói" với người lớn, thổi phì phì, ré lên vui |
| 9 tháng | Giơ tay đòi bế | Bập bẹ chuỗi âm "ma ma ma", "ba ba ba" |
| 12 tháng | Vẫy tay tạm biệt; hiểu "không" | Gọi "bố", "mẹ" hoặc tên riêng cho người thân, có chủ đích |
| 15 tháng | Nhìn về đồ vật quen khi được nói tên; làm theo lời nhờ có kèm cử chỉ; chỉ tay để đòi | Thử nói một hai từ ngoài "bố", "mẹ" |
| 18 tháng | Làm theo yêu cầu một bước không cần cử chỉ ("đưa mẹ quả bóng") | Thử nói từ ba từ trở lên ngoài "bố", "mẹ" |
| 2 tuổi | Chỉ đúng tranh trong sách khi được hỏi; chỉ được ít nhất hai bộ phận cơ thể | Ghép hai từ: "uống sữa", "bà bế" |
| 30 tháng | Gọi tên đồ vật khi người lớn chỉ vào tranh | Nói khoảng 50 từ; ghép từ có động từ: "chó chạy", "xe đi" |
| 3 tuổi | Hỏi "cái gì", "đâu", "ai", "sao"; nói được tên mình khi được hỏi | Trò chuyện qua lại ít nhất hai lượt; người ngoài hiểu được phần lớn lời bé nói |
Những năm đầu nghe thế nào: từ khóc đến bập bẹ
0–3 tháng: tiếng khóc và tiếng "ừ à"
Những tuần đầu bé "nói" bằng tiếng khóc — khóc đói, khóc mỏi, khóc vì tã ướt nghe hơi khác nhau, người chăm bé lâu dần sẽ phân biệt được. Rồi bé phát ra những âm nguyên âm mềm khi thấy dễ chịu, nhất là lúc nhìn mặt người thân. Đây là những lượt "trò chuyện" đầu tiên.
4–8 tháng: chơi với giọng mình
Bé phát hiện ra mình làm được đủ thứ tiếng: thổi bong bóng nước bọt, ré lên, gầm gừ, cười khanh khách. Bé bắt đầu chờ người lớn nói rồi mới đáp, như đang đổi lượt. Một số bé bắt đầu ghép phụ âm với nguyên âm: "ba", "ma", "đa".
9–12 tháng: bập bẹ có nhịp
Bé bập bẹ thành chuỗi, lên xuống giọng như đang nói thật. Trẻ nghe tiếng Việt quanh mình hằng ngày thường bập bẹ với nhịp và giọng điệu của tiếng Việt, kể cả khi chưa có từ nào. Từ có nghĩa đầu tiên thường là tên người thân, tiếng gọi con vật quen ("meo", "gâu"), hay từ chỉ việc bé thích: "măm", "bế", "đi".
Từ 1 đến 3 tuổi: từ đơn, cụm từ, câu
Một từ mang cả câu
Ở khoảng 12–18 tháng, một từ của bé có thể mang nhiều nghĩa. "Nước" có khi là "con muốn uống nước", có khi là "nhìn kìa, có vũng nước". Người lớn đoán nghĩa qua ngữ cảnh, và nói lại cho bé câu đầy đủ.
Bùng nổ vốn từ
Nhiều bé, khoảng cuối năm thứ hai, bỗng học từ mới rất nhanh — có khi vài từ mỗi ngày. Không phải bé nào cũng có một "vụ nổ" rõ rệt; có bé tăng đều, chậm mà chắc.
Ghép từ, rồi thành câu
Khoảng 2 tuổi, phần lớn trẻ ghép hai từ. Khoảng 30 tháng, bé dùng câu ngắn có động từ. Đến 3 tuổi, bé hỏi liên tục, kể lại điều vừa xảy ra, và người ngoài gia đình đã hiểu được phần lớn lời bé.
Bé gọi mình là gì
Trong tiếng Việt, xưng hô thay đổi theo người đối diện: với mẹ bé là "con", với bà là "cháu", với anh chị là "em". Trẻ nhỏ thường dùng tên mình trước ("Bin ăn"), rồi dần dần học được cách xưng hô theo từng người. Lẫn lộn vài năm đầu là chuyện bình thường; người lớn cứ nói đúng, bé sẽ học theo.
Nói ngọng, nói lắp: điều hay gặp ở trẻ nhỏ
Trẻ 2–4 tuổi phát âm sai nhiều âm là bình thường. Những âm khó như "r", "tr", "s", "l – n" ở một số vùng, hay các vần phức tạp thường đến muộn. Bé nói "ca" thay "xe ca", "nhà" thành "nhà nhà" — người lớn không cần sửa gắt, chỉ cần nhắc lại từ đúng một cách tự nhiên: "À, xe ca. Xe ca màu đỏ."
Nhiều trẻ khoảng 2–5 tuổi có giai đoạn nói lặp âm, lặp từ ("con... con... con muốn"), nhất là khi đầu nghĩ nhanh hơn miệng nói. Phần lớn tự hết. Người lớn kiên nhẫn chờ, không nói hộ, không bảo "nói chậm lại", không trêu. Nếu bé lắp kéo dài trên vài tháng, lắp kèm căng thẳng mặt, nháy mắt, hoặc bé ngại nói vì lắp, hãy hỏi bác sĩ nhi.
Nhà nói hai thứ tiếng, ông bà nói giọng quê
Nhiều gia đình có ông bà nói giọng Nghệ, giọng Huế, giọng miền Tây, hoặc bố mẹ nói thêm một ngoại ngữ, một tiếng dân tộc. AAP và các tổ chức chuyên môn về ngôn ngữ đều cho rằng nghe hai thứ tiếng không gây chậm nói. Trẻ song ngữ có thể có tổng vốn từ (cộng cả hai thứ tiếng) tương đương trẻ một thứ tiếng, dù mỗi thứ tiếng riêng lẻ trông ít hơn. Trẻ cũng có thể trộn hai tiếng trong một câu — giai đoạn tự nhiên.
Giọng quê của ông bà là vốn quý. Bé nghe nhiều giọng sẽ quen nhiều cách nói, không bị "lẫn" hay "nói ngọng theo". Chuyện nuôi con song ngữ có bài riêng trong chuyên mục chơi và học ở nhà.
Khi nào đưa bé đi khám ngay và khi nào hẹn khám
Đưa bé đi khám ngay nếu ở bất kỳ tuổi nào bé mất lời nói hoặc kỹ năng giao tiếp đã có (trước nói được vài từ, nay không nói; trước vẫy tay, chỉ tay, nay không còn), hoặc bé bỗng không phản ứng với âm thanh sau một đợt ốm, sốt, viêm tai.
Hẹn khám bác sĩ nhi nếu bé chưa có những điều phần lớn trẻ cùng tuổi đã có trong bảng trên, nhất là:
- Không phản ứng với tiếng động lớn, không quay về phía giọng người quen.
- Khoảng 12 tháng chưa bập bẹ, chưa chỉ tay, vẫy tay.
- Khoảng 18 tháng chưa nói từ nào có nghĩa.
- Khoảng 2 tuổi chưa tự ghép hai từ (không phải chỉ nhắc lại lời người lớn).
Chuyện chậm nói — dấu hiệu, khám ở đâu, bác sĩ làm gì — có một bài riêng trong chuyên mục này. Dù bé đã qua sàng lọc thính lực sơ sinh, nếu lo bé nghe kém thì vẫn nên kiểm tra lại: thính lực có thể thay đổi sau sinh, ví dụ sau những đợt viêm tai giữa.
Câu hỏi thường gặp
Bé mấy tháng biết gọi bố mẹ?
Nhiều bé bập bẹ "ba ba", "ma ma" từ khoảng 9 tháng, nhưng gọi "bố", "mẹ" có chủ đích thường quanh 12 tháng. CDC (2022) ghi phần lớn trẻ 12 tháng đã gọi bố mẹ bằng một từ hoặc tên riêng.
Trẻ 2 tuổi nói được bao nhiêu từ là bình thường?
Không có con số cố định cho mọi trẻ. Theo CDC (2022), phần lớn trẻ 2 tuổi đã ghép được hai từ, và khoảng 30 tháng nói được chừng 50 từ. Bé hiểu nhiều, dùng cử chỉ tốt và đang tăng từ đều là dấu hiệu tốt.
Trẻ 3 tuổi nói ngọng có phải đi khám không?
Trẻ 3 tuổi còn phát âm sai nhiều âm khó là thường gặp. Nên hỏi bác sĩ nếu người ngoài gia đình hầu như không hiểu bé nói, hoặc bé bực bội vì không ai hiểu mình.
Nhà nói hai thứ tiếng có làm bé chậm nói không?
Các tổ chức chuyên môn như AAP cho rằng nghe hai thứ tiếng không gây chậm nói. Trẻ song ngữ có thể trộn hai tiếng trong câu một thời gian, đó là bình thường. Nếu bé chậm ở cả hai thứ tiếng thì nên đi khám như mọi trẻ khác.
Bé nói lắp có tự hết không?
Nhiều trẻ 2–5 tuổi có giai đoạn nói lặp âm, lặp từ và tự hết. Người lớn kiên nhẫn chờ, không nói hộ, không trêu. Nếu lắp kéo dài vài tháng, kèm căng thẳng khi nói hoặc bé ngại nói, nên hỏi bác sĩ nhi.