Trẻ 1–3 tuổi thường ăn 3 bữa chính và 1–2 bữa phụ mỗi ngày, cách nhau khoảng 2,5–3 giờ, cộng thêm sữa. WHO khuyên trẻ 12–23 tháng ăn 3–4 bữa cộng 1–2 bữa phụ, mỗi bữa chính khoảng ba phần tư đến một bát 250 ml, với thức ăn của gia đình cắt nhỏ, nấu mềm. Trẻ 3–6 tuổi giữ nhịp 3 bữa chính và 1–2 bữa phụ. Sức ăn của trẻ lên xuống theo ngày; nhìn cả tuần và biểu đồ tăng trưởng thay vì từng bữa.
Vì sao trẻ nhỏ cần ăn nhiều bữa
Dạ dày của trẻ 1–3 tuổi nhỏ, chỉ chứa được một lượng thức ăn vừa phải mỗi lần, trong khi nhu cầu năng lượng và chất dinh dưỡng trên mỗi cân nặng lại cao hơn người lớn nhiều. Ba bữa như người lớn không đủ chỗ để trẻ ăn vào đủ chất. Chia thành nhiều bữa nhỏ, có khoảng nghỉ đều, giúp trẻ đói vừa phải khi tới bữa và ăn được.
Bữa phụ ở đây không phải "ăn vặt". Đó là một bữa nhỏ có giá trị dinh dưỡng thật: một quả chuối, một hộp sữa chua, một củ khoai lang, một bát chè đậu ít đường. Những gợi ý cụ thể nằm ở bài riêng về bữa phụ.
Lớn chậm lại, ăn có vẻ ít đi: điều hay làm bố mẹ lo
Năm đầu đời, bé lớn rất nhanh: cân nặng thường gấp khoảng ba lần lúc sinh. Sang năm thứ hai, tốc độ tăng cân chậm lại rõ rệt. Nhu cầu ăn trên mỗi cân nặng cũng giảm theo. Nhiều bố mẹ, ông bà thấy cháu "ăn ít hẳn đi" so với hồi 9–10 tháng và lo lắng. Phần lớn trường hợp, đó là nhịp lớn bình thường.
Trẻ 1–3 tuổi còn có sức ăn thất thường: hôm ăn hai bát, hôm ăn vài thìa; bữa trưa ăn ít, bữa tối ăn bù. Các chuyên gia dinh dưỡng nhi khoa thường khuyên nhìn tổng lượng ăn trong vài ngày đến một tuần, thay vì soi từng bữa. Thước đo tin cậy nhất là đường cân nặng và chiều cao trong sổ theo dõi sức khoẻ, đối chiếu với chuẩn tăng trưởng WHO năm 2006.
Chuyện trẻ biếng ăn, kén ăn kéo dài và cách gỡ đã có nhiều bài riêng; ở đây chỉ bàn số bữa, giờ bữa và lượng ăn.
Một ngày mẫu cho trẻ 1–3 tuổi
Lịch dưới đây là gợi ý cho trẻ ở nhà với bố mẹ hoặc ông bà. Mỗi nhà điều chỉnh theo giờ ngủ, giờ đi làm của mình. Điều quan trọng là các bữa có giờ tương đối đều, cách nhau đủ để trẻ thấy đói.
| Giờ (khoảng) | Bữa | Gợi ý món Việt |
|---|---|---|
| 6g30–7g | Sữa khi thức dậy (bú mẹ hoặc cốc sữa) | — |
| 7g30 | Bữa sáng | Cháo thịt bằm rau cải; hoặc bánh mì mềm với trứng ốp chín; hoặc phở, bún nước ít nêm cắt sợi ngắn |
| 9g30–10g | Bữa phụ sáng | Chuối, đu đủ, sữa chua |
| 11g–11g30 | Bữa trưa | Cơm nát, canh bí nấu tôm, cá kho nhạt gỡ xương |
| 12g–14g30 | Ngủ trưa | — |
| 15g | Bữa phụ chiều | Khoai lang luộc, bánh flan ít đường, sữa |
| 17g30–18g | Bữa tối | Cơm nát, canh rau ngót thịt băm, đậu phụ sốt cà chua |
| 20g | Sữa trước khi ngủ (nếu bé còn dùng) | Đánh răng sau cữ sữa tối |
Bé còn bú mẹ thì cứ bú theo nhu cầu đan xen các bữa. Bé dùng sữa công thức hoặc sữa tươi thì lượng sữa mỗi ngày nên vừa phải để không lấn chỗ bữa chính — xem bài riêng về sữa sau 1 tuổi.
Mỗi bữa ăn bao nhiêu
Tài liệu tư vấn nuôi dưỡng trẻ nhỏ của WHO và UNICEF gợi ý trẻ 12–23 tháng ăn khoảng ba phần tư đến một bát 250 ml mỗi bữa chính. Con số này là bức tranh chung; trẻ khoẻ mạnh tự điều chỉnh khá tốt nếu không bị ép.
Một cách ước lượng dễ nhớ mà nhiều chuyên gia dinh dưỡng dùng: khẩu phần của trẻ nhỏ bằng khoảng một phần tư khẩu phần người lớn, hoặc tính theo bàn tay của chính bé — một nắm tay cơm, một lòng bàn tay thịt cá, một nắm rau.
| Tuổi | Số bữa (gợi ý) | Kiểu thức ăn |
|---|---|---|
| 12–23 tháng | 3–4 bữa chính + 1–2 bữa phụ (WHO) | Đồ ăn gia đình nấu mềm, cắt nhỏ, cơm nát |
| 2–3 tuổi | 3 bữa chính + 1–2 bữa phụ | Cơm mềm, thức ăn cắt miếng vừa, nhai được nhiều loại |
| 3–6 tuổi | 3 bữa chính + 1–2 bữa phụ | Ăn gần như người lớn, nêm nhạt hơn |
Mỗi trẻ một nhịp; có bé ăn nhiều ở bữa sáng, có bé ăn mạnh bữa tối. Chênh lệch giữa các bé là bình thường.
Giữ nhịp bữa ăn ở nhà
Khoảng cách giữa các bữa
Bữa phụ quá sát bữa chính làm trẻ không đói khi tới bữa. Giữ khoảng cách khoảng 2,5–3 giờ giữa các lần ăn, và tránh để trẻ nhâm nhi bánh, sữa liên tục cả ngày. Uống sữa hoặc nước trái cây bằng bình suốt buổi cũng làm trẻ luôn hơi no.
Bữa không kéo dài quá lâu
Khoảng 20–30 phút cho một bữa chính là đủ. Trẻ không ăn nữa thì dọn, không ép thêm, không chuyển sang bánh kẹo bù. Bữa sau trẻ sẽ đói hơn.
Ăn cùng mâm khi có thể
Trẻ 1–3 tuổi học ăn bằng cách nhìn người lớn. Ngồi cùng mâm cơm gia đình, ăn những món cả nhà ăn (đã cắt nhỏ, nêm nhạt), trẻ quen với nhiều món hơn.
Khi trẻ ở với ông bà cả ngày
Bố mẹ có thể viết một lịch ăn đơn giản, dán lên tủ lạnh: giờ nào bữa nào, gợi ý món nào. Buổi tối hỏi bà một câu: hôm nay cháu ăn bữa nào ngon, bữa nào ít. Không cần đong đếm từng thìa; quan trọng là nhịp ngày được giữ.
Những tình huống làm lệch nhịp ăn
- Trẻ ốm: ăn ít đi là bình thường. Chia nhỏ bữa hơn, cho bú nhiều hơn, uống đủ nước. Sau ốm, trẻ thường ăn bù trong vài ngày; WHO khuyên thời gian hồi phục nên cho trẻ ăn thường xuyên hơn và khuyến khích trẻ ăn thêm.
- Mọc răng hàm: trẻ có thể ngại nhai vài ngày. Cho món mềm hơn, mát hơn.
- Ngủ trưa lệch giờ: dịch bữa trưa hoặc bữa phụ cho khớp, đừng đánh thức trẻ chỉ để ăn.
- Đi chơi, về quê: mang bữa phụ đơn giản theo người; giữ giờ ăn gần giống ở nhà nếu được.
Khi nào đưa bé đi khám ngay
- Trẻ bỏ ăn, bỏ uống hoàn toàn, li bì, khó đánh thức.
- Trẻ nôn liên tục, không giữ được nước.
- Dấu hiệu mất nước: khóc không nước mắt, môi khô, tiểu rất ít, mắt trũng.
- Trẻ ăn uống khó khăn kèm sốt cao, khó thở, co giật.
Nên hẹn khám (không cấp cứu) nếu: đường cân nặng trong sổ theo dõi đi ngang hoặc cắt xuống qua hai lần cân; trẻ hay ho sặc, nôn khi ăn; trẻ chỉ chịu uống sữa, gần như không ăn thức ăn đặc khi đã quá 18 tháng; trẻ mệt mỏi, xanh xao kéo dài.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ 1 tuổi ăn mấy bữa một ngày?
WHO khuyên trẻ 12–23 tháng ăn 3–4 bữa chính cộng 1–2 bữa phụ mỗi ngày, bên cạnh bú mẹ hoặc uống sữa. Phần lớn gia đình chọn 3 bữa chính và 2 bữa phụ, cách nhau khoảng 2,5–3 giờ.
Trẻ 2 tuổi mỗi bữa ăn bao nhiêu là đủ?
Không có con số cứng cho mọi trẻ. WHO gợi ý trẻ dưới 2 tuổi ăn khoảng ba phần tư đến một bát 250 ml mỗi bữa chính. Trẻ khoẻ mạnh tự điều chỉnh khá tốt; biểu đồ tăng trưởng là thước đo đáng tin nhất.
Vì sao trẻ sau 1 tuổi ăn ít hơn trước?
Sau 1 tuổi tốc độ lớn chậm lại rõ, nên nhu cầu ăn trên mỗi cân nặng cũng giảm. Sức ăn lên xuống theo ngày là bình thường. Nếu trẻ vẫn vui chơi và tăng cân đều theo biểu đồ thì thường không đáng lo.
Bữa phụ có cần thiết không?
Có. Dạ dày trẻ nhỏ không chứa đủ cho ba bữa lớn, nên 1–2 bữa phụ giúp trẻ đủ năng lượng và chất. Bữa phụ nên là thức ăn có giá trị như trái cây, sữa chua, khoai, không phải bánh kẹo.
Trẻ 3–6 tuổi ăn mấy bữa?
Thường là 3 bữa chính và 1–2 bữa phụ. Trẻ đi mẫu giáo thường đã ăn trưa và bữa phụ chiều ở lớp, nên ở nhà tập trung vào bữa sáng, bữa tối và bữa phụ phù hợp.